Xây dựng công cụ xấp xỉ tuyến tính và thiết lập cơ chế lan truyền sự thay đổi qua các hệ thống biến số đan xen.
Trước khi bắt đầu, hãy chắc chắn bạn đã quen thuộc với những thứ này:
Hãy tưởng tượng bạn là một kỹ sư đo thể tích của một hình trụ (lon nước, ống thép...). Bạn đo được bán kính $r = 5\,\text{cm}$ và chiều cao $h = 12\,\text{cm}$, nhưng mỗi phép đo đều có sai số: $\Delta r \leq 0.03\,\text{cm}$ và $\Delta h \leq 0.05\,\text{cm}$.
Câu hỏi: Thể tích $V = \pi r^2 h$ sẽ bị sai lệch bao nhiêu? Liệu sai số ở $r$ hay $h$ "nguy hiểm" hơn?
Cuối module này, bạn sẽ trả lời được câu hỏi đó chỉ trong vài dòng tính toán — và quan trọng hơn, bạn sẽ hiểu tại sao công cụ vi phân toàn phần cho câu trả lời đó.
Nhưng đó mới chỉ là phần "xấp xỉ". Module này còn trang bị cho bạn hai kỹ năng nữa:
Bạn nhớ chứ? Với hàm 1 biến $y = f(x)$, khi ta "nhúc nhích" biến $x$ từ $a$ đến $a + \Delta x$ một khoảng nhỏ, giá trị hàm thay đổi:
$$\Delta y = f(a + \Delta x) - f(a) \approx f'(a) \cdot \Delta x$$Phần $f'(a) \cdot \Delta x$ chính là vi phân $dy$ — nó nói rằng: "nếu đường tiếp tuyến thay đồ thị nói chuyện, thì hàm thay đổi khoảng $f'(a) \cdot \Delta x$."
Kéo thanh trượt để thấy khoảng cách giữa $\Delta y$ (số gia thực) và $dy$ (xấp xỉ tuyến tính) tăng khi $\Delta x$ lớn.
Ý tưởng cốt lõi ở đây là: đường tiếp tuyến là "phiên bản đơn giản nhất" của hàm số quanh một điểm. Khi $\Delta x$ nhỏ, nó xấp xỉ rất tốt. Khi $\Delta x$ lớn, nó bắt đầu "lạc" khỏi đồ thị thực.
Bây giờ câu hỏi tự nhiên: Nếu hàm có hai biến — một mặt cong trong không gian 3D thay vì một đường cong trên mặt phẳng — thì "đường tiếp tuyến" trở thành cái gì? Và "vi phân" sẽ trông như thế nào?
Với hàm 1 biến, xấp xỉ tốt nhất tại một điểm là đường tiếp tuyến (1 chiều). Với hàm 2 biến $z = f(x,y)$, đồ thị là một mặt cong trong không gian 3D. Xấp xỉ tốt nhất tại một điểm sẽ là... đúng rồi, một mặt phẳng tiếp xúc (2 chiều).
Hình dung thế này: bạn đặt một tấm kính phẳng lên trên một quả đồi tại đúng vị trí bạn đang đứng. Tấm kính đó chạm mặt đồi tại điểm đó và "ôm" sát địa hình xung quanh — đó là mặt phẳng tiếp xúc.
Mặt cong $z = x^2 + y^2$ (xanh) và mặt phẳng tiếp xúc tại $(1,1,2)$ (cam). Xoay để quan sát cách mặt phẳng "ôm" mặt cong.
Phương trình mặt phẳng tiếp xúc tại $(a,b,f(a,b))$ là:
$$z = f(a,b) + f_x(a,b)(x-a) + f_y(a,b)(y-b)$$Thấy quen không? Nó giống hệt công thức xấp xỉ tuyến tính 1 biến $y \approx f(a) + f'(a)(x-a)$, chỉ là bây giờ ta có hai hướng dốc thay vì một.
Đây là câu hỏi then chốt. Với hàm 1 biến, điều kiện đơn giản: hàm khả vi tại $a$ (đạo hàm tồn tại) thì có tiếp tuyến. Nhưng với hàm 2 biến, mọi thứ tinh tế hơn nhiều.
Hãy nghĩ về nó theo cách này: khi ta nói hàm $z = f(x,y)$ khả vi tại $(a,b)$, ta đang nói rằng:
"Khi bạn di chuyển từ $(a,b)$ đến một điểm gần đó $(a+\Delta x, b+\Delta y)$ theo bất kỳ hướng nào, sự thay đổi $\Delta z$ đều được mặt phẳng tiếp xúc xấp xỉ tốt — sai số trở nên không đáng kể so với khoảng cách di chuyển."
Nói chặt chẽ hơn, $f$ khả vi tại $(a,b)$ nếu:
$$\Delta z = f_x(a,b)\Delta x + f_y(a,b)\Delta y + \varepsilon_1 \Delta x + \varepsilon_2 \Delta y$$trong đó $\varepsilon_1, \varepsilon_2 \to 0$ khi $(\Delta x, \Delta y) \to (0,0)$.
Phần $f_x\Delta x + f_y\Delta y$ là phần xấp xỉ tuyến tính (mặt phẳng tiếp xúc nói gì). Phần $\varepsilon_1\Delta x + \varepsilon_2\Delta y$ là sai số — và yêu cầu $\varepsilon_1, \varepsilon_2 \to 0$ đảm bảo sai số này "chìm" nhanh hơn khoảng cách di chuyển.
Đây là sai lầm phổ biến nhất trong chủ đề này. Nhiều sinh viên nghĩ: "Nếu $f_x$ và $f_y$ đều tồn tại tại $(a,b)$, thì hàm khả vi tại đó." SAI!
Ví dụ kinh điển: hàm $f(x,y) = \begin{cases} \frac{xy}{x^2+y^2} & (x,y) \neq (0,0) \\ 0 & (x,y) = (0,0) \end{cases}$
Tại gốc tọa độ: $f_x(0,0) = 0$ và $f_y(0,0) = 0$ (cả hai đều tồn tại!). Nhưng hàm này thậm chí không li